節能減碳04 節能減碳(4/4) Tiếng Việt / 中文

本頁資料

本頁題數
10
本頁題號
91–100
本工作項目總題數
100
佔本職類比例
100%
1 項中第 1 多
職類代碼
級別
工作項目
第 4 項
工作項目名稱
節能減碳
單選/複選
單選 100 · 複選 0
含圖題數
3
題庫版次
114年版
題庫編號
900090A11

(外語輔助僅供參考,如有疑義仍以中文為準) Bản dịch tiếng nước ngoài chỉ mang tính tham khảo. Nếu có sai khác, lấy bản tiếng Trung làm chuẩn. 命題年度114版本01 · 900090A31

題目(第 91–100 題)

點選選項即可作答,作答後會展開正解。複選題請選完後按「確認作答」。 正解也可以直接點「顯示正解」展開。

第 91 題 單選

下列何種現象「無法」看出家裡有漏水的問題?

Hiện tượng nào sau đây không thể nhận ra nhà bị thấm, dột nước?

  1. 水龍頭打開使用時,水表的指針持續在轉動 Khi mở vòi nước và sử dụng, kim chỉ của đồng hồ nước quay liên tục
  2. 牆面、地面或天花板忽然出現潮濕的現象 Trên tường, sàn hoặc trần nhà tự dưng xuất hiện hiện tượng ẩm ướt
  3. 馬桶裡的水常在晃動,或是沒辦法止水 Nước trong bồn cầu thường xuyên bị dao động, hoặc không có cách nào để nước ngừng chảy
  4. 水費有大幅度增加 Tiền nước tăng lên khá nhiều
顯示正解 收合正解

正確答案:①

第 92 題 單選

蓮蓬頭出水量過大時,下列對策何者「無法」達到省水?

Khi nước từ vòi hoa sen phun ra quá lớn, cách làm nào sau đây KHÔNG THỂ tiết kiệm nước?

  1. 換裝有省水標章的低流量(5〜10L/min)蓮蓬頭 Thay lắp vòi hoa sen có lưu lượng thấp (5 ~ 10L / phút) có dán nhãn tiết kiệm nước
  2. 淋浴時水量開大,無需改變使用方法 Mở nước thật lớn khi tắm, không cần thay đổi cách sử dụng
  3. 洗澡時間盡量縮短,塗抹肥皂時要把蓮蓬頭關起來 Giảm thời gian tắm càng ngắn càng tốt, lúc đang thoa xà phòng lên người thì đóng vòi hoa sen lại
  4. 調整熱水器水量到適中位置 Điều chỉnh lượng nước của bình nóng lạnh đến vị trí vừa phải
顯示正解 收合正解

正確答案:②

第 93 題 單選

自來水淨水步驟,下列何者錯誤?

Về các bước lọc nước máy, điều nào sau đây sai?

  1. 混凝 Ngưng tụ
  2. 沉澱 Lắng đọng
  3. 過濾 Lọc
  4. 煮沸 Đun sôi
顯示正解 收合正解

正確答案:④

第 94 題 單選

為了取得良好的水資源,通常在河川的哪一段興建水庫?

Để có được nguồn nước tốt, thông thường người ta xây dựng hồ chứa nước ở đoạn nào của dòng sông?

  1. 上游 Thượng lưu
  2. 中游 Trung lưu
  3. 下游 Hạ lưu
  4. 下游出口 Cửa sông ở hạ lưu
顯示正解 收合正解

正確答案:①

第 95 題 單選

辦公室常見的設備其節能方式之描述,下列何者錯誤?

Mô tả về phương pháp thường dùng để tiết kiệm năng lượng đối với thiết bị văn phòng, điều nào sau đây là sai?

  1. 影印機、印表機下班及假日關機可以減少待機耗能 Tắt máy photocopy và máy in sau giờ làm việc và vào cuối tuần sẽ giúp giảm mức tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ
  2. 飲水機可以加裝定時器或設定內部定時,降低下班、假日加熱耗能 Lắp đặt bộ hẹn giờ hoặc cài đặt hẹn giờ bên trong cho máy lọc nước để giảm mức tiêu thụ điện năng đun nóng sau giờ làm việc và vào cuối tuần
  3. 電腦自己會休眠不需要關機 Máy tính sẽ tự động chuyển sang chế độ ngủ đông nên không cần tắt
  4. 冷氣濾網定期清洗,可恢復冷卻能力節省用電 Thường xuyên vệ sinh lưới lọc của máy điều hòa nhiệt độ có thể khôi phục khả năng làm mát và tiết kiệm điện
顯示正解 收合正解

正確答案:③

第 96 題 單選

台灣年降雨量是世界平均值的 2.6 倍,卻仍屬缺水地區,下列何者不是真正缺水的原因?

Mặc dù lượng mưa trong năm của Đài Loan gấp 2,6 lần tỷ lệ bình quân trên thế giới nhưng Đài Loan vẫn thuộc khu vực thiếu nước, nguyên nhân nào sau đây không phải là nguyên nhân thực sự của việc thiếu nước?

  1. 台灣由於山坡陡峻,以及颱風豪雨雨勢急促,大部分的降雨量皆迅速流入海洋 Do địa hình đồi núi của Đài Loan dốc đứng và lượng mưa cực lớn, xối xả khi có bão nên phần lớn nước mưa đều nhanh chóng chảy thẳng ra biển
  2. 降雨量在地域、季節分布極不平均 Lượng mưa phân bố cực kỳ không đều tại các khu vực khác nhau và các mùa khác nhau
  3. 水庫蓋得太少 Xây dựng quá ít hồ trữ nước
  4. 台灣自來水水價過於便宜 Giá bán nước máy của Đài Loan quá rẻ
顯示正解 收合正解

正確答案:③

第 97 題 單選

電源插座堆積灰塵可能引起電氣意外火災,維護保養時的正確做法是?

Ổ cắm điện bám nhiều bụi có khả năng gây chập thiết bị điện và hỏa hoạn, phương pháp đúng khi vệ sinh, bảo trì là gì?

  1. 可以先用刷子刷去積塵 Trước tiên có thể dùng bàn chải quét sạch bụi trên ổ cắm
  2. 直接用吹風機吹開灰塵就可以了 Trực tiếp dùng máy sấy tóc thổi sạch bụi trên ổ cắm là được
  3. 應先關閉電源總開關箱內控制該插座的分路開關,然後再清理灰塵 Trước tiên cần đóng công tắc điện nhánh của ổ cắm này trong nguồn điện tổng, sau đó mới làm sạch bụi bẩn
  4. 可以用金屬接點清潔劑噴在插座中去除銹蝕 Có thể dùng chất tẩy mối nối kim loại chuyên dụng để phun lên ổ cắm điện, loại bỏ rỉ sét
顯示正解 收合正解

正確答案:③

第 98 題 單選

溫室氣體易造成全球氣候變遷的影響,下列何者不屬於溫室氣體?

Khí nhà kính dễ gây ra biến đổi khí hậu toàn cầu. Chất nào sau đây không phải là khí nhà kính?

  1. 二氧化碳(CO₂) Cacbon dioxit (CO₂)
  2. 氫氟碳化物(HFCs) Hydrofluorocarbon (HFCs)
  3. 甲烷(CH₄) Mêtan (CH₄)
  4. 氧氣(O₂) Ôxi (O₂)
顯示正解 收合正解

正確答案:④

第 99 題 單選

就能源管理系統而言,下列何者不是能源效率的表示方式?

Nói về hệ thống quản lý năng lượng, điều nào sau đây không thể hiện hiệu suất năng lượng?

  1. 汽車-公里/公升 Xe ô tô - km/lít
  2. 照明系統-瓦特/平方公尺(W/m²) Hệ thống chiếu sáng - Watt/mét vuông (W/m²)
  3. 冰水主機-千瓦/冷凍噸(kW/RT) Bộ phận chính của máy làm nước đá - kilowatt/tấn lạnh (kW/RT)
  4. 冰水主機-千瓦 (kW) Bộ phận chính của máy làm nước đá - kilowatt (kW)
顯示正解 收合正解

正確答案:④

第 100 題 單選

某工廠規劃汰換老舊低效率設備,下列何種做法不恰當?

Một nhà máy có kế hoạch loại bỏ thiết bị cũ và hiệu suất kém để thay mới. Biện pháp nào sau đây là không hợp lý?

  1. 可考慮使用較高效率設備產品 Có thể cân nhắc sử dụng các sản phẩm thiết bị có hiệu suất cao hơn
  2. 先針對老舊設備建立其「能源指標」或「能源基線」 Trước tiên cần thiết lập "chỉ số năng lượng" hoặc "tiêu chuẩn năng lượng cơ bản" cho thiết bị cũ
  3. 唯恐一直浪費能源,未經評估就馬上將老舊設備汰換掉 Lo ngại liên tục lãng phí năng lượng nên chưa qua đánh giá đã thay thế thiết bị cũ ngay lập tức
  4. 改善後需進行能源績效評估 Sau khi cải tiến cần tiến hành đánh giá hiệu quả năng lượng
顯示正解 收合正解

正確答案:③

目錄