雇主要求確實管制人員不得進入吊舉物下方,可避免下列何種災害發生?
Việc chủ thuê yêu cầu thực hiện nghiêm ngặt quy định cấm nhân viên đi vào phía dưới của hàng hóa đang cẩu cao sẽ giúp phòng tránh xảy ra tai nạn nào sau đây?
- ① 感電 Điện giật
- ② 墜落 Rơi ngã từ trên cao
- ③ 物體飛落 Đồ vật rơi xuống
- ④ 缺氧 Thiếu ô-xy
顯示正解 收合正解
正確答案:③
職業上危害因子所引起的勞工疾病,稱為何種疾病?
Người lao động mắc bệnh do các yếu tố có hại trong nghề nghiệp gây ra gọi là bệnh gì?
- ① 職業疾病 Bệnh nghề nghiệp
- ② 法定傳染病 Bệnh truyền nhiễm
- ③ 流行性疾病 Bệnh dịch
- ④ 遺傳性疾病 Bệnh di truyền
顯示正解 收合正解
正確答案:①
事業招人承攬時,其承攬人就承攬部分負雇主之責任,原事業單位就職業災害補償部分之責任為何?
Khi một đơn vị sự nghiệp phát thầu, nhà thầu chịu trách nhiệm làm chủ thuê trong những hạng mục công việc nhận thầu thì trách nhiệm của đơn vị sự nghiệp phát thầu trong việc bồi thường tai nạn lao động như thế nào?
- ① 視職業災害原因判定是否補償 Xét nguyên nhân gây tai nạn lao động để xác định có cần bồi thường không
- ② 依工程性質決定責任 Tùy tính chất công trình để xác định trách nhiệm
- ③ 依承攬契約決定責任 Căn cứ hợp đồng khoán thầu để xác định trách nhiệm
- ④ 仍應與承攬人負連帶責任 Vẫn phải chịu trách nhiệm liên đới chung với nhà thầu
顯示正解 收合正解
正確答案:④
預防職業病最根本的措施為何?
Biện pháp căn bản để đề phòng bệnh nghề nghiệp là gì?
- ① 實施特殊健康檢查 Thực hiện việc kiểm tra sức khỏe đặc thù
- ② 實施作業環境改善 Thực hiện việc cải thiện môi trường làm việc
- ③ 實施定期健康檢查 Thực hiện kiểm tra sức khỏe định kỳ
- ④ 實施僱用前體格檢查 Thực hiện kiểm tra thể chất trước khi nhận vào làm
顯示正解 收合正解
正確答案:②
在地下室作業,當通風換氣充分時,則不易發生一氧化碳中毒、缺氧危害或火災爆炸危險。「通風換氣充分」係指下列何種描述?
Khi làm việc dưới tầng hầm, nếu không khí lưu thông tốt thì sẽ ít xảy ra nguy cơ ngộ độc khí CO (carbon monoxide), nguy cơ thiếu Oxy hoặc nguy cơ cháy nổ. Vậy "Không khí lưu thông tốt" là điều nào sau đây?
- ① 風險控制方法 Biện pháp khống chế rủi ro
- ② 發生機率 Xác suất xảy ra
- ③ 危害源 Nguyên nhân gây nguy hại
- ④ 風險 Rủi ro
顯示正解 收合正解
正確答案:①
勞工為節省時間,在未斷電情況下清理機臺,易發生危害為何?
Để tiết kiệm thời gian, người lao động dọn vệ sinh máy khi chưa ngắt nguồn điện, như vậy sẽ dễ xảy ra nguy hiểm gì?
- ① 捲夾 Bị cuốn, kẹp vào máy
- ② 缺氧 Bị ngạt thở
- ③ 墜落 Bị rơi ngã từ trên cao
- ④ 崩塌 Bị đổ sập
顯示正解 收合正解
正確答案:①
工作場所具有揮發性化學有害物質進入人體,最常見途徑為下列何者?
Chất hóa học độc hại có tính bay hơi tại nơi làm việc xâm nhập vào cơ thể người phổ biến nhất là qua con đường nào?
- ① 口腔 Miệng
- ② 呼吸道 Đường hô hấp
- ③ 皮膚 Da
- ④ 眼睛 Mắt
顯示正解 收合正解
正確答案:②
活線作業勞工應佩戴何種防護手套?
Người lao động làm công việc tiếp xúc trực tiếp với đường dây có điện thì phải đeo loại găng tay bảo hộ nào?
- ① 棉紗手套 Găng tay sợi bông
- ② 耐熱手套 Găng tay chịu nhiệt
- ③ 絕緣手套 Găng tay cách điện
- ④ 防振手套 Găng tay chống rung
顯示正解 收合正解
正確答案:③
下列何者非屬電氣災害之種類?
Trường hợp nào sau đây không thuộc loại tai nạn điện?
- ① 電弧灼傷 Bị bỏng hồ quang điện
- ② 電氣火災 Hỏa hoạn do thiết bị điện
- ③ 靜電危害 Nguy hại do tĩnh điện
- ④ 雷電閃爍 Tia chớp sấm sét
顯示正解 收合正解
正確答案:④
下列何者非屬於工作場所作業會發生墜落災害的潛在危害因子?
Điều nào sau đây không phải là nhân tố nguy hại tiềm ẩn gây ra tai nạn rơi, ngã tại nơi làm việc?
- ① 開口未設置護欄 Không lắp lan can chắn ở mép rìa khoảng trống
- ② 未設置安全之上下設備 Không lắp thiết bị lên xuống an toàn
- ③ 未確實配戴耳罩 Không đeo chụp tai
- ④ 屋頂開口下方未張掛安全網 Không treo lưới bên dưới lỗ hở trên nóc nhà
顯示正解 收合正解
正確答案:③
在噪音防治之對策中,從下列何者著手最為有效?
Trong các biện pháp phòng chống tiếng ồn, bắt đầu xử lý từ phương diện nào sau đây là hiệu quả nhất?
- ① 偵測儀器 Thiết bị đo lường
- ② 噪音源 Nguồn gây ra tiếng ồn
- ③ 傳播途徑 Đường lan truyền
- ④ 個人防護具 Thiết bị bảo hộ cá nhân
顯示正解 收合正解
正確答案:②
勞工於室外高氣溫作業環境工作,可能對身體產生之熱危害,下列何者非屬熱危害之症狀?
Người lao động làm công việc ở môi trường nhiệt độ cao ngoài trời có thể sẽ phát sinh nguy hại sức khỏe do tác động của nhiệt nóng, triệu chứng nào sau đây không thuộc loại nguy hại do tác động nhiệt nóng?
- ① 熱衰竭 Bị kiệt sức do quá nóng
- ② 中暑 Say nắng
- ③ 熱痙攣 Co giật do nhiệt độ cao
- ④ 痛風 Bệnh gút (Gout)
顯示正解 收合正解
正確答案:④
下列何者是消除職業病發生率之源頭管理對策?
Biện pháp quản lý tận gốc nào sau đây có tác dụng loại trừ khả năng mắc bệnh nghề nghiệp:
- ① 使用個人防護具 Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân
- ② 健康檢查 Kiểm tra sức khỏe
- ③ 改善作業環境 Cải thiện môi trường làm việc
- ④ 多運動 Chăm tập thể dục, thể thao
顯示正解 收合正解
正確答案:③
下列何者非職業病預防之危害因子?
Nhân tố nào sau đây không thuộc loại nhân tố nguy hại trong phòng tránh bệnh nghề nghiệp?
- ① 遺傳性疾病 Bệnh di truyền
- ② 物理性危害 Nguy hại mang tính vật lý
- ③ 人因工程危害 Nguy hại về công thái học do thiết kế kỹ thuật kém
- ④ 化學性危害 Nguy hại từ chất hóa học
顯示正解 收合正解
正確答案:①
依職業安全衛生設施規則規定,下列何者非屬使用合梯,應符合之規定?
Theo quy định Thiết bị an toàn và sức khỏe lao động, khi sử dụng thang chữ A không cần phải tuân thủ quy định nào sau đây?
- ① 合梯應具有堅固之構造 Thang chữ A phải có kết cấu vững chắc
- ② 合梯材質不得有顯著之損傷、腐蝕等 Vật liệu chế tạo thang chữ A không được có dấu hiệu hư hỏng hoặc ăn mòn rõ rệt
- ③ 梯腳與地面之角度應在 80 度以上 Góc giữa chân thang và mặt đất phải từ 80 độ trở lên
- ④ 有安全之防滑梯面 Có bậc thang chống trượt an toàn
顯示正解 收合正解
正確答案:③
下列何者非屬勞工從事電氣工作安全之規定?
Điều nào sau đây không phải là quy định áp dụng đối với người lao động làm công việc liên quan đến điện?
- ① 使其使用電工安全帽 Yêu cầu người lao động đội mũ bảo hộ dành cho công nhân ngành điện
- ② 穿戴絕緣防護具 Mặc, đeo thiết bị bảo hộ cách điện
- ③ 停電作業應斷開、檢電、接地及掛牌 Làm công việc cắt điện phải ngắt điện, thử điện, đặt dây tiếp đất và đặt biển báo
- ④ 穿戴棉質手套絕緣 Đeo găng tay sợi bông để cách điện
顯示正解 收合正解
正確答案:④
為防止勞工感電,下列何者錯誤?
Để tránh công nhân bị điện giật, điều nào sau đây là sai?
- ① 使用防水插頭 Dùng phích cắm chống nước
- ② 避免不當延長接線 Không sử dụng ổ dây điện nối dài sai nguyên tắc
- ③ 設備有金屬外殼保護即可免接地 Thiết bị đã có vỏ kim loại bảo vệ thì không cần phải tiếp đất
- ④ 電線架高或加以防護 Nâng cao hoặc tăng cường bảo vệ đường dây điện
顯示正解 收合正解
正確答案:③
不當抬舉導致肌肉骨骼傷害或肌肉疲勞之現象,可歸類為下列何者?
Việc nâng, giơ cao không đúng tư thế sẽ gây tổn thương cho cơ và xương, hoặc dẫn đến tình trạng mỏi cơ, trường hợp này sẽ xếp vào nhóm:
- ① 感電事件 Bị điện giật
- ② 不當動作 Động tác sai tư thế
- ③ 不安全環境 Môi trường không an toàn
- ④ 被撞事件 Bị va đập, dồ vào
顯示正解 收合正解
正確答案:②
使用鑽孔機時,不應使用下列何護具?
Khi sử dụng máy khoan không được đeo thiết bị bảo hộ nào sau đây:
- ① 耳塞 Nút tai
- ② 防塵口罩 Khẩu trang chống bụi
- ③ 手套 Găng tay vải
- ④ 護目鏡 Kính bảo vệ mắt
顯示正解 收合正解
正確答案:③
腕道症候群常發生於下列何種作業?
Hội chứng ống cổ tay thường xảy ra ở những ngành nghề nào sau đây?
- ① 電腦鍵盤作業 Công việc cần sử dụng bàn phím máy tính
- ② 潛水作業 Công việc thợ lặn
- ③ 堆高機作業 Điều khiển xe nâng
- ④ 第一種壓力容器作業 Làm công việc với bình chứa nén loại I
顯示正解 收合正解
正確答案:①
對於化學燒傷傷患的一般處理原則,下列何者正確?
Trong nguyên tắc sơ cứu đối với người bị bỏng chất hóa học, điều nào sau đây là đúng?
- ① 立即用大量清水沖洗 Phải lập tức dùng thật nhiều nước xối rửa liên tục
- ② 傷患必須臥下,而且頭、胸部須高於身體其他部位 Người bệnh phải nằm úp xuống, đầu và ngực phải kê cao hơn các bộ phận khác của cơ thể
- ③ 於燒傷處塗抹油膏、油脂或發酵粉 Bôi thuốc mỡ, dầu cao hoặc bột nở vào vị trí bị bỏng
- ④ 使用酸鹼中和 Sử dụng Axit bazơ để trung hòa
顯示正解 收合正解
正確答案:①
下列何者非屬防止搬運事故之一般原則?
Điều nào sau đây không phải là nguyên tắc cơ bản để phòng tránh xảy ra tai nạn trong vận chuyển?
- ① 以機械代替人力 Dùng máy móc để thay thế sức người
- ② 以機動車輛搬運 Dùng xe cơ giới để vận chuyển
- ③ 採取適當之搬運方法 Sử dụng cách thức vận chuyển phù hợp
- ④ 儘量增加搬運距離 Cố gắng tăng khoảng cách vận chuyển xa hơn
顯示正解 收合正解
正確答案:④
對於脊柱或頸部受傷患者,下列何者不是適當的處理原則?
Đối với bệnh nhân bị thương ở cột sống hoặc vùng cổ, biện pháp xử lý nào sau đây không hợp lý?
- ① 不輕易移動傷患 Không tùy tiện di chuyển người bệnh
- ② 速請醫師 Nhanh chóng tìm bác sĩ
- ③ 如無合用的器材,需 2 人作徒手搬運 Nếu không có dụng cụ vận chuyển thích hợp, cần 2 người dùng tay cùng khiêng bệnh nhân đi
- ④ 向急救中心聯絡 Liên lạc với trung tâm cấp cứu
顯示正解 收合正解
正確答案:③
於使用道路作業之工作場所,為防止工作人員遭車輛撞擊危害,所採取防護措施,下列何者錯誤?
Tại địa điểm làm việc có sử dụng đến đường giao thông, để phòng tránh công nhân không bị tai nạn xe đâm thì biện pháp bảo vệ nào sau đây là sai?
- ① 設置警告標示 Đặt biển cảnh báo
- ② 置交通引導人員 Cắt cử nhân viên điều tiết giao thông
- ③ 管制非工作人員不得進入 Quy định người không phận sự cấm vào
- ④ 各包商之車輛一律停放於工地現場 Tất cả các loại xe cộ của nhà thầu đều đỗ tại địa điểm làm việc
顯示正解 收合正解
正確答案:④
安全帽承受巨大外力衝擊後,雖外觀良好,應採下列何種處理方式?
Nếu mũ bảo hộ chẳng may bị va đập cực mạnh từ bên ngoài, nhìn bề ngoài mũ vẫn nguyên vẹn thì phải xử lý theo cách nào sau đây?
- ① 廢棄 Vứt bỏ
- ② 繼續使用 Tiếp tục sử dụng
- ③ 送修 Mang đi sửa chữa
- ④ 油漆保護 Phun sơn bảo vệ
顯示正解 收合正解
正確答案:①
因舉重而扭腰係由於身體動作不自然姿勢,動作之反彈,引起扭筋、扭腰及形成類似狀態造成職業災害,其災害類型為下列何者?
Bị đau lưng sau khi bê vác nặng là do động tác cơ thể không theo tư thế tự nhiên, bị lực phản hồi gây ra giãn dây chằng, sút lưng và các triệu chứng tương tự, gây ra tai nạn lao động, trường hợp này thuộc loại tai nạn lao động gì?
- ① 不當狀態 Trạng thái không đúng
- ② 不當動作 Động tác không đúng
- ③ 不當方針 Phương châm không đúng
- ④ 不當設備 Thiết bị không phù hợp
顯示正解 收合正解
正確答案:②
有關工作場所安全衛生之敘述,下列何者錯誤?
Mô tả về an toàn và sức khỏe tại nơi làm việc, điều nào sau đây là sai?
- ① 對於勞工從事其身體或衣著有被污染之虞之特殊作業時,應備置該勞工洗眼、洗澡、漱口、更衣、洗濯等設備 Đối với người lao động làm công việc đặc thù mà thân thể hoặc quần áo có khả năng bị nhiễm bẩn thì phải cung cấp cho người lao động các thiết bị, dụng cụ để rửa mắt, tắm, súc miệng, thay quần áo, xối rửa
- ② 事業單位應備置足夠急救藥品及器材 Đơn vị sự nghiệp phải chuẩn bị đầy đủ các loại thuốc và dụng cụ sơ cứu
- ③ 事業單位應備置足夠的零食自動販賣機 Đơn vị sự nghiệp phải chuẩn bị đầy đủ máy bán đồ ăn vặt tự động
- ④ 勞工應定期接受健康檢查 Người lao động cần kiểm tra sức khỏe định kỳ
顯示正解 收合正解
正確答案:③
在地下室從事油漆粉刷作業,可能呼吸到揮發性有機化合物時,下列措施何者恰當?
Khi làm công việc sơn bả trong tầng hầm và có khả năng hít phải các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, biện pháp nào sau đây là phù hợp?
- ① 用手帕遮擋鼻子 Dùng khăn tay để bịt mũi
- ② 配戴防塵口罩 Đeo khẩu trang chống bụi
- ③ 配戴濾毒罐面具 Đeo mặt nạ chống độc
- ④ 配戴醫用口罩 Đeo khẩu trang y tế
顯示正解 收合正解
正確答案:③
安全門或緊急出口平時應維持何狀態?
Cửa thoát hiểm hoặc lối thoát hiểm khẩn cấp hàng ngày phải luôn giữ ở trạng thái như thế nào?
- ① 門可上鎖但不可封死 Có thể khóa cửa lại nhưng không được bít chặt
- ② 保持開門狀態以保持逃生路徑暢通 Luôn giữ ở trạng thái cửa mở để đảm bảo lối thoát hiểm được thông thoáng
- ③ 門應關上但不可上鎖 Cửa phải đóng lại nhưng không được khóa
- ④ 與一般進出門相同,視各樓層規定可開可關 Giống như cửa ra vào bình thường, tùy quy định của từng tầng mà mở hay khóa
顯示正解 收合正解
正確答案:③
下列何種防護具較能消減噪音對聽力的危害?
Thiết bị bảo hộ nào sau đây có tác dụng giảm tiếng ồn gây nguy hại cho thính lực?
- ① 棉花球 Bông gòn
- ② 耳塞 Nút lỗ tai
- ③ 耳罩 Chụp tai
- ④ 碎布球 Nút tròn làm từ vải vụn
顯示正解 收合正解
正確答案:③