本頁資料
- 本頁題數
- 10
- 本頁題號
- 91–100
- 本工作項目總題數
- 100
- 佔本職類比例
- 100%
- 1 項中第 1 多
- 職類代碼
- 級別
- 工作項目
- 第 1 項
- 工作項目名稱
- 職業安全衛生
- 單選/複選
- 單選 100 · 複選 0
- 含圖題數
- 0
- 題庫版次
- 114年版
- 題庫編號
- 900060A18
(外語輔助僅供參考,如有疑義仍以中文為準) Bản dịch tiếng nước ngoài chỉ mang tính tham khảo. Nếu có sai khác, lấy bản tiếng Trung làm chuẩn. 命題年度114版本01 · 900060A38
題目(第 91–100 題)
點選選項即可作答,作答後會展開正解。複選題請選完後按「確認作答」。
正解也可以直接點「顯示正解」展開。
依職業安全衛生設施規則規定,噪音超過多少分貝之工作場所,應標示並公告噪音危害之預防事項,使勞工周知?
Theo quy định trong Quy tắc thiết bị an toàn và sức khỏe lao động, nơi làm việc có tiếng ồn vượt quá bao nhiêu decibel (đề-xi-ben) thì phải dán cảnh báo và công bố biện pháp phòng ngừa tác hại của tiếng ồn cho người lao động biết?
- ① 75 分貝 75 decibel
- ② 80 分貝 80 decibel
- ③ 85 分貝 85 decibel
- ④ 90 分貝 90 decibel
顯示正解 收合正解
正確答案:④
下列何者非屬工作安全分析的目的?
Điều nào sau đây không phải là mục đích của phân tích an toàn công việc?
- ① 發現並杜絕工作危害 Phát hiện và loại bỏ các mối nguy hiểm trong công việc
- ② 確立工作安全所需工具與設備 Xác định các công cụ, thiết bị cần thiết cho an toàn lao động
- ③ 懲罰犯錯的員工 Trừng phạt nhân viên mắc lỗi
- ④ 作為員工在職訓練的參考 Là tài liệu tham khảo khi bổ túc nghiệp vụ tại chức cho nhân viên
顯示正解 收合正解
正確答案:③
可能對勞工之心理或精神狀況造成負面影響的狀態,如異常工作壓力、超時工作、語言脅迫或恐嚇等,可歸屬於下列何者管理不當?
Trạng thái có thể tác động tiêu cực đến tâm lý hoặc tinh thần của người lao động như: áp lực công việc bất thường, làm quá nhiều giờ, ép buộc hoặc đe dọa bằng lời nói, v.v., có thể xếp vào nhóm "quản lý không thỏa đáng" nào sau đây?
- ① 職業安全 An toàn lao động
- ② 職業衛生 Vệ sinh lao động
- ③ 勞工健康 Sức khỏe của người lao động
- ④ 環保 Bảo vệ môi trường
顯示正解 收合正解
正確答案:③
有關女性工作者妊娠期間宜避免作業之敘述,下列何者錯誤?
Nói về những công việc mà lao động nữ trong thời kỳ mang thai nên tránh làm, điều nào sau đây là sai?
- ① 避免砷或鉛之暴露 Tránh tiếp xúc với Asen hoặc chì
- ② 避免每班站立 7 小時以上之作業 Tránh đứng quá 7 tiếng mỗi ca làm
- ③ 避免提舉 1 公斤重物之職務 Tránh làm công việc phải nâng vật nặng 1kg
- ④ 避免重體力勞動之職務 Tránh làm công việc lao động chân tay nặng nhọc
顯示正解 收合正解
正確答案:③
熱中暑時,易發生下列何現象?
Khi bị say nắng, dễ xảy ra tình trạng nào sau đây?
- ① 體溫下降 Nhiệt độ cơ thể giảm
- ② 體溫正常 Nhiệt độ cơ thể bình thường
- ③ 體溫上升 Nhiệt độ cơ thể tăng cao
- ④ 體溫忽高忽低 Nhiệt độ cơ thể lúc cao lúc thấp
顯示正解 收合正解
正確答案:③
下列何者不會使電路發生過電流?
Điều nào sau đây không gây ra hiện tượng quá dòng trong mạch?
- ① 電氣設備過載 Thiết bị điện quá tải
- ② 電路短路 Đoản mạch
- ③ 電路漏電 Rò rỉ mạch điện
- ④ 電路斷路 Ngắt mạch
顯示正解 收合正解
正確答案:④
下列何者較屬安全、尊嚴的職場組織文化?
Điều nào sau đây thể hiện văn hóa tổ chức tại nơi làm việc khá an toàn và lịch sự?
- ① 不斷責備勞工 Thường xuyên trách móc người lao động
- ② 公開在眾人面前長時間責罵勞工 Công khai trách mắng người lao động trước những người khác trong thời gian dài
- ③ 強求勞工執行業務上明顯不必要或不可能之工作 Ép buộc người lao động làm những công việc rõ ràng là không cần thiết hoặc không thể hoàn thành được
- ④ 不介入勞工私人事宜 Không can thiệp vào chuyện riêng tư của người lao động
顯示正解 收合正解
正確答案:④
下列何者與職場母性健康保護較不相關?
Điều nào sau đây không liên quan đến việc bảo vệ sức khỏe bà mẹ tại nơi làm việc?
- ① 職業安全衛生法 Luật An toàn sức khỏe lao động
- ② 妊娠與分娩後女性及未滿十八歲勞工禁止從事危險性或有害性工作認定標準 Nghiêm cấm phụ nữ mang thai, phụ nữ sau khi sinh con và người lao động dưới 18 tuổi làm các công việc đã được xác định thuộc loại công việc nguy hiểm, độc hại
- ③ 性別平等工作法 Luật bình đẳng giới tại nơi làm việc
- ④ 動力堆高機型式驗證 Kiểm nghiệm thiết kế kỹ thuật xe nâng
顯示正解 收合正解
正確答案:④
油漆塗裝工程應注意防火防爆事項,下列何者錯誤?
Khi thi công phun quét sơn cần chú ý phòng chống cháy nổ, điều nào sau đây là sai?
- ① 確實通風 Đảm bảo thông gió
- ② 注意電氣火花 Chú ý tia lửa điện
- ③ 緊密門窗以減少溶劑擴散揮發 Đóng chặt cửa ra vào và cửa sổ để giảm sự khuếch tán và bay hơi của dung môi
- ④ 嚴禁煙火 Nghiêm cấm khói lửa
顯示正解 收合正解
正確答案:③
依職業安全衛生設施規則規定,雇主對於物料儲存,為防止氣候變化或自然發火發生危險者,下列何者為最佳之採取措施?
Theo Quy định về Thiết bị an toàn và sức khỏe nghề nghiệp, khi lưu trữ nguyên vật liệu, biện pháp nào sau đây là cách tốt nhất mà chủ sử dụng lao động cần thực hiện để phòng ngừa rủi ro do biến đổi khí hậu hoặc cháy nổ tự nhiên?
- ① 保持自然通風 Đảm bảo thông gió tự nhiên
- ② 密閉 Bít kín
- ③ 與外界隔離及溫濕控制 Cách ly với bên ngoài và kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm
- ④ 靜置於倉儲區,避免陽光直射 Đặt cố định trong kho và tránh ánh nắng trực tiếp
顯示正解 收合正解
正確答案:③