職業安全衛生Ngân hàng câu hỏi Tiếng Việt / 中文
(外語輔助僅供參考,如有疑義仍以中文為準) Bản dịch tiếng nước ngoài chỉ mang tính tham khảo. Nếu có sai khác, lấy bản tiếng Trung làm chuẩn.
- Tổng số câu hỏi
- 100
- Số hạng mục
- 1
- Tiếng Việt
- 100
- Phiên bản đề
- 114年版
- 科目代碼 / Code
- 90006X
- Mã đề / 題庫編號
- 900060A18
- 外語版 / Tiếng Việt
- 900060A38 · 命題年度114版本01
- 來源檔案 / Source
- owinform.wdasec.gov.tw / 900060A38.pdf